Bảng giá vàng 9999 – 33 thương hiệu

Hiển thị toàn bộ 33 thương hiệu. Những nguồn chưa có số liệu hợp lệ sẽ được ghi “—” và tiếp tục chờ cập nhật.

Giá vàng bốn số chín · Đơn vị: triệu đồng/lượng · Cập nhật 25/10/2026 13:49
STTThương hiệuSản phẩmMua vàoBán raCập nhậtNguồn
1SJCVàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ135.00139.0025/10/2026 13:45Nguồn
2DOJIAVPL137.30141.3025/10/2026 13:00Nguồn
3PNJNhẫn Trơn PNJ 999.9138.00141.0025/10/2026 13:45Nguồn
4Phú QuýNhẫn tròn Phú Quý (24K 999.9)137.70140.7025/10/2026 13:45Nguồn
5Mi HồngVàng 99,9%140.20141.7025/10/2026 13:45Nguồn
6Ngọc ThẩmNhẫn 999.9129.50133.0025/10/2026 13:45Nguồn
7Sen Luyến – Hải Dương99,99129.50131.5025/10/2026 13:45Nguồn
8Phú Đạt – Hải DươngNhẫn Tròn Phú Đạt128.00130.5025/10/2026 13:45Nguồn
9Mỹ Ngọc – Đồng Nai99.99126.00131.0025/10/2026 13:45Nguồn
10Kim Hưng Phát – Biên Hòa9999128.20130.2025/10/2026 13:45Nguồn
11Kim Khánh Việt Hùng – Đà NẵngVàng 999.9130.20132.0025/10/2026 13:45Nguồn
12Hoa Kim NguyênVang khau 9999128.60130.0025/10/2026 13:45Nguồn
13Ngọc Thịnh – Đà NẵngVàng 9999 (nhẫn tròn)128.00129.2025/10/2026 13:45Nguồn
14Ngọc Hải – Tiền Giang24K127.70131.2025/10/2026 13:45Nguồn
15Kim Long – Đồng Tháp9999127.50130.5025/10/2026 13:45Nguồn
16Kim Phát – Sài Gòn99.99127.50131.4025/10/2026 13:45Nguồn
17Kim Thành – Sài GònNhẫn tròn 9999128.00131.0025/10/2026 13:45Nguồn
18Kim hoàn Cà Mau9999126.20130.8025/10/2026 13:45Nguồn
19AJCNhẫn tròn 3A – Đầu Vàng Hà Nội134.10140.1025/10/2026 13:45Nguồn
20Chiến Minh – Hà NộiVÀNG NHẪN CM 99.99130.00134.0025/10/2026 13:45Nguồn
21Phúc Thành – Long BiênNhẫn tròn 9999129.30132.1025/10/2026 13:45Nguồn
22Phú Tài – Cầu GiấyNhẫn tròn trơn 999.9129.30132.3025/10/2026 13:45Nguồn
23Kim Ngân Phúc – Hà NộiNhẫn ép vỉ Kim Ngân Phúc 9999129.30132.3025/10/2026 13:45Nguồn
24Bảo Tín Minh ChâuVàng miếng 999.9 (24k)137.10141.1025/10/2026 13:45Nguồn
25Bảo Tín Mạnh HảiKim Gia Bảo142.10146.1025/10/2026 13:45Nguồn
26Mão Thiệt – Thái Bình9999133.80136.0028/09/2026 14:56Nguồn
27Quý Tùng – Thái NguyênVàng 9999131.50134.5025/10/2026 13:12Nguồn
28Kim TínNhẫn tròn trơn 999.9 (24K)137.02139.9805/09/2026 21:14Nguồn
29Huy Thanh JewelryVàng Huy Thanh 24K137.20141.2025/10/2026 13:45Nguồn
30HJC – Vàng Hạ LongNhẫn ép vỉ HJC129.30133.3025/10/2026 13:45Nguồn
31AncaratNhẫn Vàng ACR 9999 (1 chỉ)145.20148.2025/10/2026 13:40Nguồn
32Sacombank–SBJSBJ125.00142.0025/10/2026 13:45Nguồn
33Kim Môn – Đắk LắkNhẫn Tròn Kim Môn 9999 (24K)138.50141.4005/09/2026 17:35Nguồn