06.09.2026 · 12:57

Robusta nhân xô · Đắk Lắk — Tây Nguyên

Giá cà phê hôm nay 06/09/2026: Đắk Lắk 94.700 đồng/kg, tăng 1.000 đồng so với hôm qua

94.700đ/kg
▲ 1.000 đ so với hôm qua

Bình quân 4 vùng thu mua: 94.533 đ/kg · Khoảng giá hôm nay: 94.200 – 94.700 đ/kg

Giá 4 vùng tổng hợp từ khảo sát đại lý thu mua; giá thế giới lấy từ hai sàn London và New York — cập nhật lúc 06.09.2026 · 12:57, mang tính tham khảo.

Robusta London 3,298 USD/tấn
Arabica New York 324.35 cent/lb

Bảng giá vùng

Bảng giá cà phê hôm nay theo vùng Tây Nguyên

Giá cà phê Robusta nhân xô tại 3 vùng thu mua chính, cập nhật lúc 06.09.2026 · 12:57.

Bảng giá cà phê Robusta nhân xô theo vùng, cập nhật 06.09.2026 · 12:57
Vùng thu muaGiá hôm nayThay đổi
Đắk Lắk94.700 đ/kg ▲ 1.000đ so với hôm qua
Gia Lai94.700 đ/kg ▲ 1.000đ so với hôm qua
Lâm Đồng (gồm Đắk Nông cũ)94.200 đ/kg ▲ 1.000đ so với hôm qua

Biểu đồ

Xu hướng 7 phiên gần nhất

Nhấn vào từng vùng để ẩn/hiện đường giá. Di chuột vào điểm trên biểu đồ để xem giá trị chi tiết.

93.00093.50094.00094.50095.00095.50030/831/81/92/93/94/95/930/8: 95.100 đ/kg31/8: 95.500 đ/kg1/9: 95.500 đ/kg2/9: 94.800 đ/kg3/9: 94.200 đ/kg4/9: 93.700 đ/kg5/9: 94.700 đ/kg30/8: 95.100 đ/kg31/8: 95.500 đ/kg1/9: 95.500 đ/kg2/9: 94.800 đ/kg3/9: 94.200 đ/kg4/9: 93.700 đ/kg5/9: 94.700 đ/kg30/8: 94.600 đ/kg31/8: 95.000 đ/kg1/9: 95.000 đ/kg2/9: 94.300 đ/kg3/9: 93.700 đ/kg4/9: 93.200 đ/kg5/9: 94.200 đ/kg30/8: 94.933 đ/kg31/8: 95.333 đ/kg1/9: 95.333 đ/kg2/9: 94.633 đ/kg3/9: 94.033 đ/kg4/9: 93.533 đ/kg5/9: 94.533 đ/kg

Biểu đồ dựng từ lịch sử giá thật, cập nhật cùng lúc với bảng giá phía trên.

Bảng so sánh giá cà phê các phiên gần nhất giữa 3 vùng
PhiênĐắk LắkGia LaiLâm ĐồngBình quân
Hôm nay94.70094.70094.20094.533
4/993.70093.70093.20093.533
3/994.20094.20093.70094.033
2/994.80094.80094.30094.633
1/995.50095.50095.00095.333
31/895.50095.50095.00095.333
30/895.10095.10094.60094.933

Thị trường thế giới

Giá kỳ hạn Robusta & Arabica

Giá hợp đồng giao sau, tham chiếu cho xu hướng trong nước — không phải giá thu mua nhân xô trực tiếp.

Robusta · London

ICE Futures Europe
3,298USD/tấn

Arabica · New York

ICE Futures US
324.35cent/lb

Tham khảo

Giá cà phê rang xay

Khoảng giá tham khảo cho quán và nhà rang xay theo từng loại — ước tính theo tỉ lệ từ giá trung bình thật, có thể chênh lệch với giá thực tế từng nhà rang.

Giá rang xay trung bình hôm nay 163.200 đ/kg ▲ 0.49% so với hôm qua
Robusta S18 Clean
163.600đ/kg
Loại phổ thông, phù hợp pha máy quán bình dân
Robusta CLC
176.800đ/kg
Hạt tuyển kỹ hơn, vị đậm và ít tạp hơn
Culi S18 Clean
175.300đ/kg
Hạt tròn, rang lên vị mạnh và đậm
Robusta Honey
231.900đ/kg
Sơ chế mật ong, giá nhỉnh hơn robusta thường
Arabica Clean
232.300đ/kg
Hợp gu pha máy, espresso êm nhẹ
Arabica CLC
296.300đ/kg
Dòng cao cấp, hương vị tinh tế nhất bảng

Nhận định nhanh

Đáng chú ý hôm nay

Tổng hợp nhanh biến động của từng vùng và giá thế giới, tự cập nhật theo bảng giá bên trên.

Tổng hợp nhận định nhanh giá cà phê hôm nay theo từng vùng và giá thế giới
MụcGiá hiện tạiBiến độngGhi chú nhanh
Đắk Lắk94.700 đ/kg▲ 1.000đĐang là vùng có giá cao nhất trong 4 vùng khảo sát.
Gia Lai94.700 đ/kg▲ 1.000đĐang là vùng có giá cao nhất trong 4 vùng khảo sát.
Lâm Đồng (gồm Đắk Nông cũ)94.200 đ/kg▲ 1.000đĐang là vùng có giá thấp nhất trong 4 vùng khảo sát.
Robusta London3,298 USD/tấnDiễn biến sàn quốc tế, tham chiếu cho xu hướng giá trong nước.
Chênh lệch cao–thấp (4 vùng)500 đKhoảng cách giá giữa vùng cao nhất và thấp nhất hôm nay.

Nên theo dõi thêm tỷ giá USD/VND và diễn biến các sàn kỳ hạn trước khi chốt các lô hàng lớn; giá tại từng đại lý nên xác nhận trực tiếp.

Bảng giá tổng hợp mang tính tham khảo từ các nguồn tin thị trường công khai, cập nhật lúc 06.09.2026 · 12:57. Giá thu mua thực tế có thể chênh lệch theo chất lượng hạt, độ ẩm, tạp chất và từng đại lý — vui lòng hỏi trực tiếp trước khi giao dịch số lượng lớn.

Giá 3 vùng, bảng so sánh, biểu đồ xu hướng và giá thế giới (Robusta London/Arabica New York) cập nhật tự động.